lờ ngờ

Học thuật
Thân thiện
lờ ngờ

Sau cơn sốt, cậu bé trông lờ ngờ khi ngồi trên giường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngờ nghệch, kém tinh khôn, chậm hiểu: Chỉ trạng thái tinh thần không được minh mẫn, phản ứng chậm chạp, thiếu sự nhanh nhạy, thông minh. Thường do bệnh tật, mệt mỏi hoặc bẩm sinh.
    • Có vẻ ngơ ngác, thiếu tỉnh táo: Diện mạo hoặc biểu hiện bên ngoài cho thấy sự đờ đẫn, không tập trung, như đang mơ màng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau mấy cơn sốt lờ ngờ như người mất trí. (Sau mấy cơn sốt, anh ta trở nên đờ đẫn như người mất trí.)
    • Đừng lờ ngờ thế, tập trung vào công việc đi! (Đừng ngơ ngác thế, hãy tập trung vào công việc đi!)
    • Cái nhìn lờ ngờ của đứa trẻ khi mới ngủ dậy. (Cái nhìn ngơ ngác của đứa trẻ khi mới ngủ dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày lờ ngờ": diễn tả khuôn mặt thiếu sự linh hoạt, tỉnh táo.

    • Nhìn mặt mày lờ ngờ, chắc lại thức khuya rồi. (Nhìn khuôn mặt đờ đẫn, chắc lại thức khuya rồi.)
  • "trông lờ ngờ": có vẻ ngoài chậm chạp, kém thông minh.

    • Con chó mới về trông có vẻ lờ ngờ, chưa quen nhà. (Con chó mới về trông có vẻ ngơ ngác, chưa quen nhà.)
Biến thể từ gần giờng
  • Ngờ nghệch (tính từ): ngây ngô, khờ dại, thiếu hiểu biết.

    • Anh ta có vẻ ngờ nghệch trước những thủ đoạn gian xảo. (Anh ta có vẻ ngây ngô trước những thủ đoạn gian xảo.)
  • Đờ đẫn (tính từ): trạng thái mê mệt, mất hết sinh khí ý thức.

    • Cơn sốt khiến bệnh nhân trở nên đờ đẫn. (Cơn sốt khiến bệnh nhân trở nên mê mệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngơ ngác: có vẻ bỡ ngỡ, không hiểu chuyện đang xảy ra.
  • Chậm hiểu: tiếp thu phản ứng chậm.
  • Khờ khạo: ngây ngô, thiếu sự tinh ranh, khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
  • Tinh nhanh: nhanh nhẹn thông minh.
  • Linh lợi: nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
  • "Lờ ngờ" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình hoặc miêu tả một trạng thái không mong muốn.
  • Từ này có thể dùng để miêu tả trạng thái tạm thời (do mệt mỏi, bệnh tật) hoặc tính cách lâu dài.
  • Trong một số ngữ cảnh, "lờ ngờ" có thể hàm ý sự ngây thơ, cả tin (naïve), dễ bị lừa.
lờ ngờ

Sau cơn sốt, cậu bé trông lờ ngờ khi ngồi trên giường.

  1. Ngờ nghệch, kém tinh khôn: Sau mấy cơn sốt lờ ngờ như người mất trí.