lờ ngờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngờ nghệch, kém tinh khôn, chậm hiểu: Chỉ trạng thái tinh thần không được minh mẫn, phản ứng chậm chạp, thiếu sự nhanh nhạy, thông minh. Thường do bệnh tật, mệt mỏi hoặc bẩm sinh.
- Có vẻ ngơ ngác, thiếu tỉnh táo: Diện mạo hoặc biểu hiện bên ngoài cho thấy sự đờ đẫn, không tập trung, như đang mơ màng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau mấy cơn sốt nó lờ ngờ như người mất trí. (Sau mấy cơn sốt, anh ta trở nên đờ đẫn như người mất trí.)
- Đừng có lờ ngờ thế, tập trung vào công việc đi! (Đừng có ngơ ngác thế, hãy tập trung vào công việc đi!)
- Cái nhìn lờ ngờ của đứa trẻ khi mới ngủ dậy. (Cái nhìn ngơ ngác của đứa trẻ khi mới ngủ dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày lờ ngờ": diễn tả khuôn mặt thiếu sự linh hoạt, tỉnh táo.
- Nhìn mặt mày lờ ngờ, chắc nó lại thức khuya rồi. (Nhìn khuôn mặt đờ đẫn, chắc nó lại thức khuya rồi.)
"trông lờ ngờ": có vẻ ngoài chậm chạp, kém thông minh.
- Con chó mới về trông có vẻ lờ ngờ, chưa quen nhà. (Con chó mới về trông có vẻ ngơ ngác, chưa quen nhà.)
Biến thể và từ gần giờng
Ngờ nghệch (tính từ): ngây ngô, khờ dại, thiếu hiểu biết.
- Anh ta có vẻ ngờ nghệch trước những thủ đoạn gian xảo. (Anh ta có vẻ ngây ngô trước những thủ đoạn gian xảo.)
Đờ đẫn (tính từ): trạng thái mê mệt, mất hết sinh khí và ý thức.
- Cơn sốt khiến bệnh nhân trở nên đờ đẫn. (Cơn sốt khiến bệnh nhân trở nên mê mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ngơ ngác: có vẻ bỡ ngỡ, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Chậm hiểu: tiếp thu và phản ứng chậm.
- Khờ khạo: ngây ngô, thiếu sự tinh ranh, khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
- Tinh nhanh: nhanh nhẹn và thông minh.
- Linh lợi: nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Tỉnh táo: có ý thức rõ ràng, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- "Lờ ngờ" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình hoặc miêu tả một trạng thái không mong muốn.
- Từ này có thể dùng để miêu tả trạng thái tạm thời (do mệt mỏi, bệnh tật) hoặc tính cách lâu dài.
- Trong một số ngữ cảnh, "lờ ngờ" có thể hàm ý sự ngây thơ, cả tin (naïve), dễ bị lừa.
- Ngờ nghệch, kém tinh khôn: Sau mấy cơn sốt nó lờ ngờ như người mất trí.